to xù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To và thô kệch, không cân đối: "to xù" mô tả một vật hoặc bộ phận cơ thể có kích thước quá lớn một cách thô kệch, không hài hòa, thường gây cảm giác nặng nề, xấu xí.
- Lớn một cách quá mức, dị dạng: Chỉ sự phát triển hoặc hình dáng vượt quá kích thước bình thường một cách đáng chú ý và thiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đôi tay anh ta to xù như hai cái xẻng. (Đôi tay của anh ta to và thô kệch như hai cái xẻng.)
- Cái bàn chân to xù ấy khiến cô ấy khó tìm được giày vừa. (Cái bàn chân quá khổ và thô kệch ấy khiến cô ấy khó tìm được giày vừa.)
- Hắn có một cái mũi to xù rất dễ nhận ra. (Hắn có một cái mũi quá lớn và thô kệch rất dễ nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to xù" dùng trong so sánh, ẩn dụ: Từ này thường được dùng để so sánh, nhấn mạnh sự thô kệch, kém tinh tế.
- Giọng nói của ông ta ồm ồm, to xù như tiếng ếch kêu. (Giọng nói của ông ta trầm và thô, to như tiếng ếch kêu.)
- Mang sắc thái tiêu cực, chê bai: "to xù" luôn mang hàm ý chê bai, không có nghĩa tích cực khi mô tả vẻ đẹp hay sự hài hòa.
- Bức tượng có những đường nét to xù, thiếu sự tinh xảo. (Bức tượng có những đường nét quá lớn và thô, thiếu sự tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thô kệch (tính từ): thô và xấu, thiếu sự mềm mại, tinh tế.
- Phong cách kiến trúc thô kệch. (Phong cách kiến trúc thô và xấu.)
- Quá khổ (tính từ): vượt quá kích cỡ thông thường.
- Chiếc vali quá khổ không được phép mang lên máy bay. (Chiếc vali vượt quá kích cỡ không được phép mang lên máy bay.)
- Lù xù (tính từ): (thường dùng cho tóc, lông) rối bù, không ngay ngắn. Khác với "to xù" ở chỗ nhấn mạnh sự rối rắm hơn là kích thước.
- Mái tóc lù xù vì ngủ dậy. (Mái tóc rối bù vì ngủ dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Thô bạo: thô và mạnh bạo, thiếu sự nhẹ nhàng.
- Thô lỗ: thô và thiếu lịch sự (thường dùng cho cử chỉ, lời nói).
- Kềnh càng: cồng kềnh, to lớn gây vướng víu.
Từ trái nghĩa
- Thanh mảnh: nhỏ nhắn, thon thả một cách đẹp mắt.
- Tinh tế: tinh xảo, tỉ mỉ, thể hiện sự khéo léo.
- Hài hòa: cân đối, phù hợp với tổng thể.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "To xù" chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, đôi khi có ý mỉa mai, châm biếm. Ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Đối tượng áp dụng: Thường dùng để miêu tả ngoại hình con người (tay chân, mũi, miệng...) hoặc các vật thể có hình dáng cụ thể, không dùng cho khái niệm trừu tượng.
- Sắc thái: Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, không dùng để khen ngợi.
- To và thô.